Burst Plus™ là dung dịch vệ sinh khô và đậm đặc dùng cho thảm, công thức tạo bọt cao với sự kết hợp công nghệ EPT™ độc quyền, giúp bao bọc tất cả các loại đất, cặn bẩn thành dạng bột khô không dính, dễ dàng lấy ra khỏi sợi thảm. Bề mặt thảm sẽ trở nên trắng sáng, tái bám bẩn và sạch sẽ lâu dài. Burst Plus™ là một sản phẩm hiện đại giúp làm sạch sâu và sử dụng an toàn trên tất cả các loại thảm, bao gồm cả thảm chống ố.
Cam kết sản phẩm chính hãng
Thanh toán và giao hàng nhanh
Luôn có ưu đãi cho khách hàng
Hỗ trợ & chăm sóc KH 24/7
BURST PLUS™ sử dụng công nghệ EPT™ Encapsulation Technology để bao quanh và đóng gói cặn bẩn. Khi khô, phần cặn chuyển thành dạng bột không dính, giúp bụi bẩn và cặn hóa chất được hút ra khỏi thảm bằng máy hút bụi.
Tỷ lệ được NCL quy định tùy phương pháp giặt:
| Phương pháp | Tỷ lệ pha |
|---|---|
| Máy Rotary | 1:21 |
| Máy Dry Foam – bẩn thông thường | 1:12 |
| Máy Dry Foam – bẩn nặng | 1:8 |
Vì vậy không nên ghi một tỷ lệ pha duy nhất trên website.
Trước khi giặt: thử sản phẩm tại khu vực nhỏ, khuất để kiểm tra độ bền màu của thảm. Di chuyển đồ nội thất và hút bụi khô kỹ trước khi xử lý. NCL hướng dẫn có thể xử lý trước các vết bẩn và khu vực có mật độ đi lại cao bằng SOIL FIGHTER PLUS™.
Với máy Rotary: pha BURST PLUS™ tỷ lệ 1:21, giặt thảm theo các đường chồng lấn nhau và tránh làm thảm quá ướt. Chải sợi thảm theo một hướng, không đi lại cho đến khi thảm khô hoàn toàn và hút bụi kỹ sau khi khô.
Với máy Dry Foam: pha 1:12 đối với độ bẩn thông thường hoặc 1:8 đối với thảm bẩn nặng. Giặt, chải sợi thảm theo một hướng, để khô hoàn toàn rồi hút bụi kỹ.
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!
| Thông số | BURST PLUS™ |
|---|---|
| Tên đầy đủ | BURST PLUS™ Encapsulating Concentrated Rotary / Dry Foam Carpet Shampoo |
| Thương hiệu | NCL – National Chemical Laboratories |
| Mã sản phẩm | 0670 |
| Loại sản phẩm | Hóa chất giặt thảm cô đặc |
| Ứng dụng | Rotary / Dry Foam |
| Màu | Không màu |
| Mùi | Giane™ Fresh |
| pH | 9.1 |
| Tỷ trọng | 1.04 ± 0.01 g/cc |
| Khối lượng riêng | 8.6 ± 0.1 lb/gal |
| Đặc tính bọt | Cao / ổn định |
| Encapsulation | Có |
| Cặn sau khi khô | Bột không dính |
| Soil Retardants | Có |
| Optical Brighteners | Không |
| Dùng cho thảm stain-resistant | Có |
| Tỷ lệ pha | 1:21 / 1:12 / 1:8 tùy phương pháp |
| Hạn sử dụng | Tối thiểu 1 năm trong bao bì nguyên bản chưa mở |
| SKU | 0670-29 |
| Quy cách | 4 × 1 gallon/thùng |